国防语言学院

国防语言学院
GuófángyánXuéyuàn
quốc phòng ngữ ngôn học viện

Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập năm 1941)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập năm 1941)

    • Anh ấy học tiếng Trung tại Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.