女王

女王
wáng
nữ vương

hoàng hậu; hậu

1 nghĩa#2392
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàng hậu; hậu

    統治國家的女性君主tǒngzhì guójiā de nǚxìng jūnzhǔ

    • Cô ấy là Nữ hoàng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.