- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
hoàng hậu; hậu
hoàng hậu; hậu
中統治國家的女性君主tǒngzhì guójiā de nǚxìng jūnzhǔ
Cô ấy là Nữ hoàng Anh.
hoàng hậu; hậu
hoàng hậu; hậu
中統治國家的女性君主tǒngzhì guójiā de nǚxìng jūnzhǔ
Cô ấy là Nữ hoàng Anh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.