国民警卫队

国民警卫队
GuómínJǐngwèiduì
quốc dân cảnh vệ đội

Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)

    • Lực lượng Vệ binh Quốc gia là một phần của quân đội Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.