国家统计局

国家统计局
GuójiāTǒng
quốc gia thống kế cục

Cục Thống kê Quốc gia (Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Thống kê Quốc gia (Trung Quốc)

    • Cục Thống kê Quốc gia đã công bố dữ liệu mới nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.