国家海洋局

国家海洋局
GuójiāHǎiyáng
quốc gia hải dương cục

Cục Hải dương Quốc gia (Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Hải dương Quốc gia (Trung Quốc)

    • Cục Hải dương Quốc gia là một cơ quan chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.