国外市场

国外市场
guówàishìchǎng
quốc ngoại thị trường

thị trường nước ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường nước ngoài

    • Thị trường nước ngoài rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.