境内

境内
jìngnèi
cảnh nội

trong nước; trong lãnh thổ; nội địa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18356
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong nước; trong lãnh thổ; nội địa

    • Du lịch trong nước rất tiện lợi.

  2. danh từ

    trong nước; trong lãnh thổ; nội địa

    • Du lịch nội địa rất tiện lợi.

  3. danh từ

    trong nước; nội địa

    • Du lịch trong nước rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.