本国

本国
běnguó
bản quốc

đất nước mình; nước nhà; trong nước

1 nghĩa#24064
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất nước mình; nước nhà; trong nước

    • Tôi yêu đất nước của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.