Tới nội dung chính

国会议员

国会议员
guóhuìyìyuán
quốc hội nghị viên

thành viên quốc hội; nghị sĩ

2 nghĩa#15996
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành viên quốc hội; nghị sĩ

    • 。

      Anh ấy là một nghị sĩ quốc hội.

  2. 貳名danh từ

    nghị sĩ quốc hội; đại biểu quốc hội

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu