围观

围观
wéiguān
vi quan

vây quanh xem; đứng xem; hiếu kỳ xem

1 nghĩa#26196
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vây quanh xem; đứng xem; hiếu kỳ xem

    • Rất nhiều người đã đứng xem buổi biểu diễn này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.