Tới nội dung chính

团结一致

团结一致
tuánjiéyīzhì
đoàn kết nhất trí

đoàn kết một lòng [thành ngữ]

1 nghĩa#18097
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đoàn kết một lòng [thành ngữ](kế thừa)

    • ,。

      Chúng ta đoàn kết một lòng, cùng nhau nỗ lực.

团
tuán
đoàn
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu