回顾历史

回顾历史
huíshǐ
hồi cố lịch sử

nhìn lại lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn lại lịch sử

    • Chúng ta nhìn lại lịch sử và hướng tới tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.