Tới nội dung chính

回话

回话
huíhuà
hồi thoại

thư trả lời; hồi âm; viết thư trả lời

1 nghĩa#11625
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thư trả lời; hồi âm; viết thư trả lời

    中用言语或文字对别人的话进行回应yòng yányǔ huò wénzì duì biéren de huà jìnxíng huíyìng

    • 。

      Xin bạn trả lời.

回
huí
hồi
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu