Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
回收
tái chế; thu hồi
NGHĨA
- 壹动động từ
tái chế; thu hồi
中把用过的东西收集起来再利用bǎ yòngguo de dōngxi shōují qǐlai zài lìyòng
- 。
Xin hãy tái chế những cái chai này.
- 貳动động từ
thu hồi; tái chế; thu lại
中把用过的东西收回来重新利用bǎ yòngguò de dōngxi shōuhuí lái chóngxīn lìyòng
- 。
Xin hãy tái chế những cái chai này.
- 參动động từ
thu hồi; tái chế; thu lại
中把用过的东西重新收集起来再利用bǎ yòngguò de dōngxi chóngxīn shōují qǐlái zài lìyòng
- 肆动động từ
thu hồi; tái chế; thu lại
中把使用过的东西或有问题的产品收回来再利用或处理bǎ shǐyòngguò de dōngxi huò yǒu wèntí de chǎnpǐn shōuhuí lái zài lìyòng huò chǔlǐ
- 。
Công ty đã thu hồi sản phẩm có vấn đề.
- 伍动động từ
lấy lại; thu hồi
中把丢弃或使用过的东西重新拿回来bǎ diuqì huò shǐyòngguò de dōngxi chóngxīn náhuí lái
- 。
Xin hãy tái chế rác của bạn.
解字
GIẢI TỰtái chế; thu hồi
NGHĨA
- 壹动động từ
tái chế; thu hồi
中把用过的东西收集起来再利用bǎ yòngguo de dōngxi shōují qǐlai zài lìyòng
- 。
Xin hãy tái chế những cái chai này.
- 貳动động từ
thu hồi; tái chế; thu lại
中把用过的东西收回来重新利用bǎ yòngguò de dōngxi shōuhuí lái chóngxīn lìyòng
- 。
Xin hãy tái chế những cái chai này.
- 參动động từ
thu hồi; tái chế; thu lại
中把用过的东西重新收集起来再利用bǎ yòngguò de dōngxi chóngxīn shōují qǐlái zài lìyòng
- 肆动động từ
thu hồi; tái chế; thu lại
中把使用过的东西或有问题的产品收回来再利用或处理bǎ shǐyòngguò de dōngxi huò yǒu wèntí de chǎnpǐn shōuhuí lái zài lìyòng huò chǔlǐ
- 。
Công ty đã thu hồi sản phẩm có vấn đề.
- 伍动động từ
lấy lại; thu hồi
中把丢弃或使用过的东西重新拿回来bǎ diuqì huò shǐyòngguò de dōngxi chóngxīn náhuí lái
- 。
Xin hãy tái chế rác của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 因yīnnhân; vì; do
- 四sìbốn; tứ
- 圈quānvòng tròn; vòng; khoanh
- 图túsơ đồ; hình vẽ; bản đồ
- 国guónước; quốc gia; đất nước
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 圆yuántròn; hình tròn; vòng tròn; đồng tiền (cũ); hoàn chỉnh; họ Viên
- 困kùnbuồn ngủ; muốn ngủ
- 囧jiǒng(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
- 园yuánvườn; khu vườn
- 围wéiđi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng