塑料

塑料
liào
tố liệu

nhựa; chất dẻo; nhựa tổng hợp

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9646
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa; chất dẻo; nhựa tổng hợp

    用石油等原料制成的人造材料yòng shíyóu děng yuánliào zhìchéng de rénzào cáiliào

    • Cái chai này làm bằng nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.