回国

回国
huíguó
hồi quốc

về nước

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#10759
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    về nước

    从外国回到自己的国家cóng wàiguó huídào zìjǐ de guójiā

    • Khi nào anh ấy về nước?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.