探亲

探亲
tànqīn
thám thân

thăm gia đình; về thăm người thân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm gia đình; về thăm người thân

    • Anh ấy về nhà thăm người thân mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.