四轮驱动

四轮驱动
lúndòng
tứ luân khu động

dẫn động bốn bánh; bốn bánh toàn phần (4WD)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dẫn động bốn bánh; bốn bánh toàn phần (4WD)

    • Chiếc xe này là xe dẫn động bốn bánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.