四目相觑

四目相觑
xiāng
tứ mục tương thứ

nhìn nhau đối mặt; ánh mắt hai người giao nhau [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn nhau đối mặt; ánh mắt hai người giao nhau [thành ngữ](kế thừa)

    • Họ nhìn nhau, không nói một lời nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.