四海升平

四海升平
hǎishēngpíng
tứ hải thăng bình

khắp thiên hạ thái bình [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khắp thiên hạ thái bình [thành ngữ]

    • Chúc thế giới hòa bình, đất nước thịnh vượng, dân chúng an lành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.