四大皆空

四大皆空
jiēkōng
tứ đại giai không

tứ đại giai không (vạn vật đều hư ảo, không có gì là thực) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tứ đại giai không (vạn vật đều hư ảo, không có gì là thực) [thành ngữ]

    • Tứ đại giai không, đời người như mộng.

  2. tính từ

    tứ đại giai không (mọi thứ trên đời đều là hư không) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã nhìn thấu hồng trần, coi mọi thứ là hư vô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.