四分位数

四分位数
fēnwèishù
tứ phân vị số

tứ phân vị (thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tứ phân vị (thống kê)

    • Tứ phân vị là một khái niệm trong thống kê học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.