四世同堂

四世同堂
shìtóngtáng
tứ thế đồng đường

bốn thế hệ sống chung một mái nhà [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bốn thế hệ sống chung một mái nhà [thành ngữ]

    • Gia đình họ bốn thế hệ sống chung một nhà, rất hạnh phúc.

  2. danh từ

    Tứ Thế Đồng Đường (tiểu thuyết của Lão Xá)

    • “Tứ Thế Đồng Đường” là một tiểu thuyết Trung Quốc rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.