Tới nội dung chính

嘱咐

嘱咐
zhǔfu
chúc phó

dặn dò; căn dặn

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36738
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dặn dò; căn dặn

    • 。

      Mẹ dặn tôi về nhà sớm.

嘱
zhǔ
chúc
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu