嘱咐

嘱咐
zhǔfu
chúc phó

dặn dò; căn dặn

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36738
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dặn dò; căn dặn

    • Mẹ dặn tôi về nhà sớm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.