Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
嘉峪关城
嘉峪关城
gia dục quan thành
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
- 。
Thành Gia Dục Quan là một phần của Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc.
- 貳名danh từ
thành Gia Dục Quan (pháo đài quân sự thời Minh, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
- 。
Gia Dục Quan Thành là cửa ải phía tây nhất của Vạn Lý Trường Thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 成thành(hoàn thành, nên)HÌNH THANH
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
嘉峪关城
Phồn thể嘉峪關城
gia dục quan thành
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
- 。
Thành Gia Dục Quan là một phần của Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc.
- 貳名danh từ
thành Gia Dục Quan (pháo đài quân sự thời Minh, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
- 。
Gia Dục Quan Thành là cửa ải phía tây nhất của Vạn Lý Trường Thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối