Tới nội dung chính

嘉奖

嘉奖
jiājiǎng
gia thưởng

khen thưởng; khen ngợi

3 nghĩa#28039
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khen thưởng; khen ngợi

    • 。

      Anh ấy được khen thưởng vì công việc xuất sắc.

  2. 貳名danh từ

    khen thưởng; biểu dương

    • 。

      Anh ấy đã nhận được sự khen thưởng.

  3. 參动động từ

    khen thưởng; tuyên dương; giấy khen

嘉
jiā
gia
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu