嘉奖

嘉奖
jiājiǎng
gia thưởng

khen thưởng; khen ngợi

3 nghĩa#28039
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khen thưởng; khen ngợi

    • Anh ấy được khen thưởng vì công việc xuất sắc.

  2. danh từ

    khen thưởng; biểu dương

    • Anh ấy đã nhận được sự khen thưởng.

  3. động từ

    khen thưởng; tuyên dương; giấy khen

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.