喝酒

喝酒
jiǔ
húp tửu

uống rượu; uống bia

1 nghĩa#1158
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uống rượu; uống bia

    饮用含有酒精的饮料yǐnyòng hányǒu jiǔjīng de yǐnliào

    • Anh ấy thích uống rượu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.