饮酒

饮酒
yǐnjiǔ
ẩm tửu

rót rượu; uống rượu; cân nhắc

1 nghĩa#18102
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rót rượu; uống rượu; cân nhắc

    • Uống rượu quá mức có hại cho sức khỏe.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.