Tới nội dung chính

喜怒无常

喜怒无常
xǐnùwúcháng
hỷ nộ vô thường

tính khí thất thường; dở vui dở giận [thành ngữ]

2 nghĩa#37145
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tính khí thất thường; dở vui dở giận [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người thất thường.

  2. 貳形tính từ

    tâm trạng thất thường; vui buồn bất định [thành ngữ]

喜
xǐ
hỷ
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu