Tới nội dung chính

商讨

商讨
shāngtǎo
thương thảo

bàn bạc; thảo luận; thương lượng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22980
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bàn bạc; thảo luận; thương lượng

    • 。

      Chúng ta thảo luận một chút nhé.

  2. 貳动động từ

    tham khảo và cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng

    • 。

      Chúng ta hãy cùng thảo luận một chút.

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu