Tới nội dung chính

对策

对策
duìcè
đối sách

đối sách; biện pháp đối phó

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14429
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đối sách; biện pháp đối phó

    中应对某种情况或问题的办法yìngduì mǒu zhǒng qíngkuàng huò wèntí de bànfǎ

    • 。

      Chúng ta phải tìm ra một đối sách.

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu