商业版本

商业版本
shāngbǎnběn
thương nghiệp bản bản

phiên bản thương mại (của phần mềm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên bản thương mại (của phần mềm)

    • Phần mềm này có phiên bản thương mại không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.