商业模式

商业模式
shāngshì
thương nghiệp mô thức

mô hình kinh doanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình kinh doanh

    • Mô hình kinh doanh này rất thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.