哩溜歪斜

哩溜歪斜
liūwāixié

vặn vẹo; cong queo; xiêu vẹo [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vặn vẹo; cong queo; xiêu vẹo [thành ngữ]

    • Bức tranh này treo bị lệch rồi.

  2. tính từ

    không ra hình thù gì; xấu xí; thảm hại

    • Bức tranh này vẽ méo mó.

  3. tính từ

    xiêu vẹo; méo mó; lệch lạc

    • Bức tranh này treo bị lệch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.