响应时间

响应时间
xiǎngyìngshíjiān
hưởng ứng thời gian

thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng

    • Thời gian phản hồi của hệ thống này rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.