- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
Thời gian phản hồi của hệ thống này rất nhanh.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
Thời gian phản hồi của hệ thống này rất nhanh.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.