哈姆雷特

哈姆雷特
léi
ha mẫu lôi đặc

Hamlet (nhân vật trong vở kịch của Shakespeare)

2 nghĩa#14927
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hamlet (nhân vật trong vở kịch của Shakespeare)

    莎士比亚的一部著名戏剧中的主角人物Shāshìbǐyà de yībù zhùmíng xìjù zhōng de zhǔjiǎo rénwù

    • Hamlet là một bi kịch của Shakespeare.

  2. danh từ

    Hamlet (vở kịch của Shakespeare)

    莎士比亚创作的英国悲剧戏剧作品Shāshìbǐyà chuàngzuò de Yīngguó bēijù xìjù zuòpǐn

    • Hamlet là bi kịch nổi tiếng của Shakespeare.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.