哆嗦

哆嗦
duōsuo
đá sách

run rẩy; run bần bật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49731
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    run rẩy; run bần bật

    • Anh ấy lạnh đến nỗi run cầm cập.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.