浑身

浑身
húnshēn
hồn thân

từ đầu đến chân

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7549
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ đầu đến chân

    整个身体;全身zhěngge shēntǐ;quánshēn

    • Anh ấy toàn thân là mồ hôi.

  2. danh từ

    khắp; xung quanh; chu (họ)

    全身;从头到脚quánshēn; cóng tóu dào jiǎo

    • Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.