/
浑身
浑身
hồn thân
từ đầu đến chân
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7549
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ đầu đến chân
中整个身体;全身zhěngge shēntǐ;quánshēn
- 。
Anh ấy toàn thân là mồ hôi.
- 貳名danh từ
khắp; xung quanh; chu (họ)
中全身;从头到脚quánshēn; cóng tóu dào jiǎo
- 。
Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
浑身
Phồn thể渾身
hồn thân
từ đầu đến chân
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7549
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ đầu đến chân
中整个身体;全身zhěngge shēntǐ;quánshēn
- 。
Anh ấy toàn thân là mồ hôi.
- 貳名danh từ
khắp; xung quanh; chu (họ)
中全身;从头到脚quánshēn; cóng tóu dào jiǎo
- 。
Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)