- 口khẩu(miệng)BỘ
- 共cộng(cùng nhau)HÌNH THANH
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
gây chấn động một thời; làm xôn xao dư luận [thành ngữ]
gây chấn động một thời; làm xôn xao dư luận [thành ngữ](kế thừa)
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
gây chấn động một thời; làm xôn xao dư luận [thành ngữ]
gây chấn động một thời; làm xôn xao dư luận [thành ngữ](kế thừa)
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.