Tới nội dung chính

客气

客气
kèqi
khách khí

khách sáo; lịch sự

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#1262
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khách sáo; lịch sự

    中讲礼貌、尊重别人的样子jiǎng lǐmào、zūnzhòng biérén de yàngzi

    • 。

      Bạn khách sáo quá.

  2. 貳形tính từ

    lịch sự; khách sáo

    中表现得谦虚、有礼貌、不傲慢biǎoxiàn de qiānxū、yǒu lǐmào、bù áomàn

  3. 參形tính từ

    hòa nhã; ôn hòa; thân thiện

    中说话、态度温和有礼貌shuōhuà、tàidu wēnhé yǒu lǐmào

  4. 肆形tính từ

    nho nhã; lịch lãm; văn nhã

    中待人接物有礼貌、尊重他人的样子dàirén jiēwù yǒu lǐmào、zunzhòng tārén de yàngzi

客
kè
khách
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu