客气
客气
khách khí
khách sáo; lịch sự
HSK 5 (3.0)4 nghĩa#1262
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khách sáo; lịch sự
中讲礼貌、尊重别人的样子jiǎng lǐmào、zūnzhòng biérén de yàngzi
- 。
Bạn khách sáo quá.
- 貳形tính từ
lịch sự; khách sáo
中表现得谦虚、有礼貌、不傲慢biǎoxiàn de qiānxū、yǒu lǐmào、bù áomàn
- 參形tính từ
hòa nhã; ôn hòa; thân thiện
中说话、态度温和有礼貌shuōhuà、tàidu wēnhé yǒu lǐmào
- 肆形tính từ
nho nhã; lịch lãm; văn nhã
中待人接物有礼貌、尊重他人的样子dàirén jiēwù yǒu lǐmào、zunzhòng tārén de yàngzi
Đang tải…
客气
Phồn thể客氣
khách khí
khách sáo; lịch sự
HSK 5 (3.0)4 nghĩa#1262
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khách sáo; lịch sự
中讲礼貌、尊重别人的样子jiǎng lǐmào、zūnzhòng biérén de yàngzi
- 。
Bạn khách sáo quá.
- 貳形tính từ
lịch sự; khách sáo
中表现得谦虚、有礼貌、不傲慢biǎoxiàn de qiānxū、yǒu lǐmào、bù áomàn
- 參形tính từ
hòa nhã; ôn hòa; thân thiện
中说话、态度温和有礼貌shuōhuà、tàidu wēnhé yǒu lǐmào
- 肆形tính từ
nho nhã; lịch lãm; văn nhã
中待人接物有礼貌、尊重他人的样子dàirén jiēwù yǒu lǐmào、zunzhòng tārén de yàngzi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)