味美思酒

味美思酒
wèiměijiǔ
vị mỹ tư tửu

rượu vermouth

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu vermouth

    • Anh ấy thích uống rượu vermouth.

  2. danh từ

    rượu vermouth (rượu vang Ý có gia vị)

    • Rượu Vermouth là một loại rượu khai vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.