周围神经

周围神经
zhōuwéishénjīng
chu vi thần kinh

dây thần kinh ngoại vi; hệ thần kinh ngoại biên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây thần kinh ngoại vi; hệ thần kinh ngoại biên

    • Hệ thống thần kinh ngoại biên bao gồm tất cả các dây thần kinh bên ngoài não và tủy sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.