Tới nội dung chính

吹捧

吹捧
chuīpěng
xuy bưng

tâng bốc; ca tụng; tán dương

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#47951
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tâng bốc; ca tụng; tán dương

    • 。

      Anh ấy thích tự tâng bốc bản thân.

  2. 貳动động từ

    tâng bốc; ca tụng; nịnh hót

    • 。

      Anh ấy thích tâng bốc người khác.

  3. 參动động từ

    nịnh hót; xu nịnh; khéo léo nịnh bợ

吹
chuī
xuy
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu