Tới nội dung chính

名人

名人
míngrén
danh nhân

người nổi tiếng; danh nhân

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#6363
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người nổi tiếng; danh nhân

    中有名气、受欢迎的人yǒumíngqi、shòuhuānyíng de rén

    • 。

      Anh ấy là một người nổi tiếng.

  2. 貳名danh từ

    người nổi tiếng; danh nhân

    中很有名气、受到很多人知道的人hěn yǒu míngqi、shòudào hěnduō rén zhīdào de rén

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu