抽烟

抽烟
chōuyān
trừu yên
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)#2614
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.