戒烟

戒烟
jièyān
giới yên

bỏ thuốc lá; cai thuốc lá

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12360
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ thuốc lá; cai thuốc lá

    停止吸烟;放弃抽烟的习惯tíngzhǐ xīyān; fàngqì chōuyān de xíguàn

    • Anh ấy quyết định bỏ thuốc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.