吸入

吸入
hấp nhập

hít vào; hít thở; hít vào phổi

3 nghĩa#14029
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hít vào; hít thở; hít vào phổi

    用鼻子或嘴把气体吸进身体里yòng bízi huò zuǐ bǎ qìtǐ xījìn shēntǐ lǐ

  2. động từ

    hút; hít vào; hấp thụ

    用嘴或鼻子把空气、烟等吸进身体里yòng zuǐ huò bízi bǎ kōngqì、yān děng xījìn shēntǐ lǐ

    • Xin đừng hít khói.

  3. động từ

    hít; hút; hấp thụ

    用鼻子或嘴把空气、气体等吸到身体里yòng bízi huò zuǐba bǎ kōngqì、qìtǐ děng xī dào shēntǐ lǐ

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.