- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
dùng ma túy; hút ma túy
dùng ma túy; hút ma túy
中用嘴吸食毒品,是违法的坏行为yòng zuǐ xī shí dúpǐn, shì wéifǎ de huài xíngwéi
Hút ma túy không tốt cho sức khỏe.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
dùng ma túy; hút ma túy
dùng ma túy; hút ma túy
中用嘴吸食毒品,是违法的坏行为yòng zuǐ xī shí dúpǐn, shì wéifǎ de huài xíngwéi
Hút ma túy không tốt cho sức khỏe.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.