吸毒

吸毒
hấp độc

dùng ma túy; hút ma túy

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4990
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng ma túy; hút ma túy

    用嘴吸食毒品,是违法的坏行为yòng zuǐ xī shí dúpǐn, shì wéifǎ de huài xíngwéi

    • Hút ma túy không tốt cho sức khỏe.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.