贩毒

贩毒
fàn
phiến độc

buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy

3 nghĩa#8963
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy

    非法买卖毒品fēifǎ mǎimài dúpǐn

    • Buôn bán ma túy là bất hợp pháp.

  2. danh từ

    buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy

    非法买卖毒品的行为fēifǎ mǎimài dúpǐn de xíngwéi

    • Buôn bán ma túy là bất hợp pháp.

  3. danh từ

    buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy

    非法买卖毒品的行为fēifǎ mǎimài dúpǐn de xíngwéi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.