Tới nội dung chính

吸取

吸取
xīqǔ
hấp thủ

hấp thu; rút ra (bài học, kinh nghiệm)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17837
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hấp thu; rút ra (bài học, kinh nghiệm)

    • 。

      Chúng ta nên rút ra bài học.

  2. 貳动động từ

    tiếp thu; hấp thụ; rút ra (bài học)

  3. 參动động từ

    hấp thụ; tiêu thụ

吸
xī
hấp
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu