- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp thu; rút ra (bài học, kinh nghiệm)
hấp thu; rút ra (bài học, kinh nghiệm)
Chúng ta nên rút ra bài học.
tiếp thu; hấp thụ; rút ra (bài học)
hấp thụ; tiêu thụ
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp thu; rút ra (bài học, kinh nghiệm)
hấp thu; rút ra (bài học, kinh nghiệm)
Chúng ta nên rút ra bài học.
tiếp thu; hấp thụ; rút ra (bài học)
hấp thụ; tiêu thụ
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.